Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

株主 (かぶぬし) — cổ đông

株かぶ主ぬし cổ đông
Tần suất #1845 Lớp 6 2 ký tự 和語 wago noun

kabunushi

かぶぬし
Pitch かぶぬし[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 株主

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cổ đông

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. かいしゃに お金(かね)を だして、その かいしゃの いちぶを もつ 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.