勝ち (かち) — sự chiến thắng, thắng lợi

sự chiến thắng
Tần suất #2808 Lớp 3 2 ký tự noun

kachi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự chiến thắng
  • thắng lợi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.