(しょう) — chiến thắng, thắng

しょう chiến thắng
Tần suất #2182 Lớp 3 1 ký tự noun

shou

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiến thắng
  • thắng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.