Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勝つ (かつ) — thắng, chiến thắng

勝かつ thắng
Tần suất #972 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-tsu) intransitive

katsu

かつ
Pitch かつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 勝つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thắng
  • chiến thắng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しあいや ゲームで あいてより つよくて、いちばんに なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勝つ

かつ

勝ちます

かちます

Present negative

勝たない

かたない

勝ちません

かちません

Past

勝った

かった

勝ちました

かちました

Past negative

勝たなかった

かたなかった

勝ちませんでした

かちませんでした

Te-form

勝って

かって

勝ちまして

かちまして

Potential

勝てる

かてる

勝てます

かてます

Potential negative

勝てない

かてない

勝てません

かてません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.