勝つ (かつ) — thắng, chiến thắng

thắng
Tần suất #972 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-tsu) · intransitive

katsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thắng
  • chiến thắng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.