決勝 (けっしょう) — trận chung kết, quyết thắng

けっしょう trận chung kết
Tần suất #2035 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

kesshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trận chung kết
  • quyết thắng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.