家 (いえ) — nhà, ngôi nhà
家
nhà
Tần suất #133
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
1 ký tự
noun
family
ie
いえ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いえ[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 家
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhà
- ngôi nhà
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人が すんで、ねたり たべたり する たてもの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
家に多すぎる物と、切れると困る物を一つずつ考えてください。
Ie ni oo sugiru mono to, kireru to komaru mono o hitotsu zutsu kangaete kudasai.
Think of one thing you have too much of at home, and one that causes trouble when it runs out.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に