実家 (じっか) — nhà bố mẹ đẻ, nhà cha mẹ

じっ nhà bố mẹ đẻ
Tần suất #2132 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

jikka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà bố mẹ đẻ
  • nhà cha mẹ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.