Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

実家 (じっか) — nhà bố mẹ đẻ, nhà cha mẹ

実じっ家か nhà bố mẹ đẻ
Tần suất #2132 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

jikka

じっか
Pitch じっか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 実家

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhà bố mẹ đẻ
  • nhà cha mẹ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. じぶんが うまれて そだった 家(いえ)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.