替える (かえる) — thay thế, đổi, thay
替える
thay thế
Tần suất #4718
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
kaeru
かえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 替える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thay thế
- đổi
- thay
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
替える かえる |
替えます かえます |
| Present negative |
替えない かえない |
替えません かえません |
| Past |
替えた かえた |
替えました かえました |
| Past negative |
替えなかった かえなかった |
替えませんでした かえませんでした |
| Te-form |
替えて かえて |
替えまして かえまして |
| Potential |
替えられる かえられる |
替えられます かえられます |
| Potential negative |
替えられない かえられない |
替えられません かえられません |