替える (かえる) — thay thế, đổi, thay

える thay thế
Tần suất #4718 3 ký tự ichidan verb · transitive

kaeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thay thế
  • đổi
  • thay

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.