入れ替える (いれかえる) — thay thế, hoán đổi, tráo
入れ替える
thay thế
Tần suất #7635
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
irekaeru
いれかえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いれかえる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入れ替える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thay thế
- hoán đổi
- tráo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入れ替える いれかえる |
入れ替えます いれかえます |
| Present negative |
入れ替えない いれかえない |
入れ替えません いれかえません |
| Past |
入れ替えた いれかえた |
入れ替えました いれかえました |
| Past negative |
入れ替えなかった いれかえなかった |
入れ替えませんでした いれかえませんでした |
| Te-form |
入れ替えて いれかえて |
入れ替えまして いれかえまして |
| Potential |
入れ替えられる いれかえられる |
入れ替えられます いれかえられます |
| Potential negative |
入れ替えられない いれかえられない |
入れ替えられません いれかえられません |