入れ替える (いれかえる) — thay thế, hoán đổi, tráo

える thay thế
Tần suất #7635 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

irekaeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thay thế
  • hoán đổi
  • tráo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.