着替える (きがえる) — thay quần áo, thay đồ
着替える
thay quần áo
Tần suất #6521
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
intransitive
transitive
kigaeru
きがえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きがえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 着替える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thay quần áo
- thay đồ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
着替える きがえる |
着替えます きがえます |
| Present negative |
着替えない きがえない |
着替えません きがえません |
| Past |
着替えた きがえた |
着替えました きがえました |
| Past negative |
着替えなかった きがえなかった |
着替えませんでした きがえませんでした |
| Te-form |
着替えて きがえて |
着替えまして きがえまして |
| Potential |
着替えられる きがえられる |
着替えられます きがえられます |
| Potential negative |
着替えられない きがえられない |
着替えられません きがえられません |