Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

着替える (きがえる) — thay quần áo, thay đồ

着き替がえる thay quần áo
Tần suất #6521 4 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive transitive

kigaeru

きがえる
Pitch きがえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 着替える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thay quần áo
  • thay đồ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

着替える

きがえる

着替えます

きがえます

Present negative

着替えない

きがえない

着替えません

きがえません

Past

着替えた

きがえた

着替えました

きがえました

Past negative

着替えなかった

きがえなかった

着替えませんでした

きがえませんでした

Te-form

着替えて

きがえて

着替えまして

きがえまして

Potential

着替えられる

きがえられる

着替えられます

きがえられます

Potential negative

着替えられない

きがえられない

着替えられません

きがえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.