替 — thay, thế
かえ
替
thay
かえ
U+66FF
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #979
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #905
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 替
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thay
- thế
Readings
- On'yomi
- たい tai
- Kun'yomi
- か ka
Từ vựng
か ・が ka Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
替
え
kae
đồ thay thế
切
り
替
え
る
kirikaeru
chuyển đổi
替
え
る
kaeru
thay thế
着
替
え
る
kigaeru
thay quần áo
切
り
替
え
kirikae
sự chuyển đổi
入
れ
替
え
る
irekaeru
thay thế
替
わ
る
kawaru
được thay thế
取
り
替
え
る
torikaeru
thay thế
入
れ
替
わ
る
irekawaru
thay phiên
着
替
え
る
kikaeru
to change (one's clothes)
着
替
え
kigae
thay quần áo
日
替
わ
り
higawari
changing every day
衣
替
え
koromogae
seasonal change of clothing (reading is gikun for 更衣)
並
び
替
え
る
narabikaeru
to reorganize
塗
り
替
え
る
nurikaeru
to repaint
引
き
替
え
hikikae
exchange
引
替
え
hikikae
exchange
替
え
玉
kaedama
stand-in
替
わ
り
kawari
substitute
立
て
替
え
る
tatekaeru
to pay for someone else (with the expectation of being reimbursed later)
たい tai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
かえ kae
がえ gae
Từ theo tần suất và cấp lớp
27 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 替: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 12 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.