切り替える (きりかえる) — chuyển đổi, thay đổi
切り替える
chuyển đổi
Tần suất #4111
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
kirikaeru
きりかえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きりかえる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 切り替える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển đổi
- thay đổi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
切り替える きりかえる |
切り替えます きりかえます |
| Present negative |
切り替えない きりかえない |
切り替えません きりかえません |
| Past |
切り替えた きりかえた |
切り替えました きりかえました |
| Past negative |
切り替えなかった きりかえなかった |
切り替えませんでした きりかえませんでした |
| Te-form |
切り替えて きりかえて |
切り替えまして きりかえまして |
| Potential |
切り替えられる きりかえられる |
切り替えられます きりかえられます |
| Potential negative |
切り替えられない きりかえられない |
切り替えられません きりかえられません |