Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

切り替える (きりかえる) — chuyển đổi, thay đổi

切きり替かえる chuyển đổi
Tần suất #4111 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

kirikaeru

きりかえる
Pitch きりかえる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 切り替える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển đổi
  • thay đổi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

切り替える

きりかえる

切り替えます

きりかえます

Present negative

切り替えない

きりかえない

切り替えません

きりかえません

Past

切り替えた

きりかえた

切り替えました

きりかえました

Past negative

切り替えなかった

きりかえなかった

切り替えませんでした

きりかえませんでした

Te-form

切り替えて

きりかえて

切り替えまして

きりかえまして

Potential

切り替えられる

きりかえられる

切り替えられます

きりかえられます

Potential negative

切り替えられない

きりかえられない

切り替えられません

きりかえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.