Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

表示 (ひょうじ) — hiển thị, biểu thị

表ひょう示じ hiển thị
Tần suất #413 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hyouji

ひょうじ
Pitch ひょうじ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 表示

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hiển thị
  • biểu thị

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 字(じ)や 絵(え)で 見(み)せて、しらせる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (1) +more (1)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

表示する

ひょうじする

表示します

ひょうじします

Present negative

表示しない

ひょうじしない

表示しません

ひょうじしません

Past

表示した

ひょうじした

表示しました

ひょうじしました

Past negative

表示しなかった

ひょうじしなかった

表示しませんでした

ひょうじしませんでした

Te-form

表示して

ひょうじして

表示しまして

ひょうじしまして

Potential

表示できる

ひょうじできる

表示できます

ひょうじできます

Potential negative

表示できない

ひょうじできない

表示できません

ひょうじできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.