表示 (ひょうじ) — hiển thị, biểu thị
hyouji
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 表示
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hiển thị
- biểu thị
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 字や 絵で 見せて、しらせる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
箱の表示が似ていたからです。
Hako no hyouji ga nite ita kara desu.
Because the labels on the boxes looked similar.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
表示する ひょうじする |
表示します ひょうじします |
| Present negative |
表示しない ひょうじしない |
表示しません ひょうじしません |
| Past |
表示した ひょうじした |
表示しました ひょうじしました |
| Past negative |
表示しなかった ひょうじしなかった |
表示しませんでした ひょうじしませんでした |
| Te-form |
表示して ひょうじして |
表示しまして ひょうじしまして |
| Potential |
表示できる ひょうじできる |
表示できます ひょうじできます |
| Potential negative |
表示できない ひょうじできない |
表示できません ひょうじできません |