換える (かえる) — thay thế, thay, đổi

える thay thế
Tần suất #7911 3 ký tự ichidan verb · transitive

kaeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thay thế
  • thay
  • đổi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.