換算 (かんさん) — sự quy đổi, hoán toán

かんさん sự quy đổi
Tần suất #5846 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kansan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự quy đổi
  • hoán toán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.