Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

換算 (かんさん) — sự quy đổi, hoán toán

換かん算さん sự quy đổi
Tần suất #5846 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kansan

かんさん
Pitch かんさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 換算

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự quy đổi
  • hoán toán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

換算する

かんさんする

換算します

かんさんします

Present negative

換算しない

かんさんしない

換算しません

かんさんしません

Past

換算した

かんさんした

換算しました

かんさんしました

Past negative

換算しなかった

かんさんしなかった

換算しませんでした

かんさんしませんでした

Te-form

換算して

かんさんして

換算しまして

かんさんしまして

Potential

換算できる

かんさんできる

換算できます

かんさんできます

Potential negative

換算できない

かんさんできない

換算できません

かんさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.