換算 (かんさん) — sự quy đổi, hoán toán
換算
sự quy đổi
Tần suất #5846
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kansan
かんさん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんさん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 換算
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự quy đổi
- hoán toán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
換算する かんさんする |
換算します かんさんします |
| Present negative |
換算しない かんさんしない |
換算しません かんさんしません |
| Past |
換算した かんさんした |
換算しました かんさんしました |
| Past negative |
換算しなかった かんさんしなかった |
換算しませんでした かんさんしませんでした |
| Te-form |
換算して かんさんして |
換算しまして かんさんしまして |
| Potential |
換算できる かんさんできる |
換算できます かんさんできます |
| Potential negative |
換算できない かんさんできない |
換算できません かんさんできません |