乗り換える (のりかえる) — chuyển xe, đổi tuyến
乗り換える
chuyển xe
Tần suất #6052
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
norikaeru
のりかえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のりかえる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 乗り換える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển xe
- đổi tuyến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乗り換える のりかえる |
乗り換えます のりかえます |
| Present negative |
乗り換えない のりかえない |
乗り換えません のりかえません |
| Past |
乗り換えた のりかえた |
乗り換えました のりかえました |
| Past negative |
乗り換えなかった のりかえなかった |
乗り換えませんでした のりかえませんでした |
| Te-form |
乗り換えて のりかえて |
乗り換えまして のりかえまして |
| Potential |
乗り換えられる のりかえられる |
乗り換えられます のりかえられます |
| Potential negative |
乗り換えられない のりかえられない |
乗り換えられません のりかえられません |