Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乗り換える (のりかえる) — chuyển xe, đổi tuyến

乗のり換かえる chuyển xe
Tần suất #6052 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

norikaeru

のりかえる
Pitch のりかえる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 乗り換える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển xe
  • đổi tuyến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乗り換える

のりかえる

乗り換えます

のりかえます

Present negative

乗り換えない

のりかえない

乗り換えません

のりかえません

Past

乗り換えた

のりかえた

乗り換えました

のりかえました

Past negative

乗り換えなかった

のりかえなかった

乗り換えませんでした

のりかえませんでした

Te-form

乗り換えて

のりかえて

乗り換えまして

のりかえまして

Potential

乗り換えられる

のりかえられる

乗り換えられます

のりかえられます

Potential negative

乗り換えられない

のりかえられない

乗り換えられません

のりかえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.