Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

言い換える (いいかえる) — nói cách khác, diễn đạt lại, diễn giải lại

言いい換かえる nói cách khác
Tần suất #5156 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

iikaeru

いいかえる
Pitch いいかえる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 言い換える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nói cách khác
  • diễn đạt lại
  • diễn giải lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

言い換える

いいかえる

言い換えます

いいかえます

Present negative

言い換えない

いいかえない

言い換えません

いいかえません

Past

言い換えた

いいかえた

言い換えました

いいかえました

Past negative

言い換えなかった

いいかえなかった

言い換えませんでした

いいかえませんでした

Te-form

言い換えて

いいかえて

言い換えまして

いいかえまして

Potential

言い換えられる

いいかえられる

言い換えられます

いいかえられます

Potential negative

言い換えられない

いいかえられない

言い換えられません

いいかえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.