言い換える (いいかえる) — nói cách khác, diễn đạt lại, diễn giải lại

える nói cách khác
Tần suất #5156 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

iikaeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nói cách khác
  • diễn đạt lại
  • diễn giải lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.