転換 (てんかん) — chuyển đổi, chuyển hoán, thay đổi

てんかん chuyển đổi
Tần suất #1764 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

tenkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển đổi
  • chuyển hoán
  • thay đổi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.