Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転換 (てんかん) — chuyển đổi, chuyển hoán, thay đổi

転てん換かん chuyển đổi
Tần suất #1764 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb transitive

tenkan

てんかん
Pitch てんかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 転換

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển đổi
  • chuyển hoán
  • thay đổi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとの むきや やりかたを べつの ものに かえる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転換する

てんかんする

転換します

てんかんします

Present negative

転換しない

てんかんしない

転換しません

てんかんしません

Past

転換した

てんかんした

転換しました

てんかんしました

Past negative

転換しなかった

てんかんしなかった

転換しませんでした

てんかんしませんでした

Te-form

転換して

てんかんして

転換しまして

てんかんしまして

Potential

転換できる

てんかんできる

転換できます

てんかんできます

Potential negative

転換できない

てんかんできない

転換できません

てんかんできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.