転換 (てんかん) — chuyển đổi, chuyển hoán, thay đổi
tenkan
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 転換
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển đổi
- chuyển hoán
- thay đổi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとの むきや やりかたを べつの ものに かえる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
転換する てんかんする |
転換します てんかんします |
| Present negative |
転換しない てんかんしない |
転換しません てんかんしません |
| Past |
転換した てんかんした |
転換しました てんかんしました |
| Past negative |
転換しなかった てんかんしなかった |
転換しませんでした てんかんしませんでした |
| Te-form |
転換して てんかんして |
転換しまして てんかんしまして |
| Potential |
転換できる てんかんできる |
転換できます てんかんできます |
| Potential negative |
転換できない てんかんできない |
転換できません てんかんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.