Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解す (かいす) — hiểu, lĩnh hội, thấu hiểu

解かいす hiểu
Tần suất #9874 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) transitive

kaisu

かいす
Pitch かいす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hiểu
  • lĩnh hội
  • thấu hiểu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解す

かいす

解します

かいします

Present negative

解さない

かいさない

解しません

かいしません

Past

解した

かいした

解しました

かいしました

Past negative

解さなかった

かいさなかった

解しませんでした

かいしませんでした

Te-form

解して

かいして

解しまして

かいしまして

Potential

解せる

かいせる

解せます

かいせます

Potential negative

解せない

かいせない

解せません

かいせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.