解す (かいす) — hiểu, lĩnh hội, thấu hiểu
解す
hiểu
Tần suất #9874
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
kaisu
かいす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hiểu
- lĩnh hội
- thấu hiểu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解す かいす |
解します かいします |
| Present negative |
解さない かいさない |
解しません かいしません |
| Past |
解した かいした |
解しました かいしました |
| Past negative |
解さなかった かいさなかった |
解しませんでした かいしませんでした |
| Te-form |
解して かいして |
解しまして かいしまして |
| Potential |
解せる かいせる |
解せます かいせます |
| Potential negative |
解せない かいせない |
解せません かいせません |