Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

流れ込む (ながれこむ) — chảy vào, tràn vào, đổ vào

流ながれ込むこ chảy vào
Tần suất #9875 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) intransitive

nagarekomu

ながれこむ
Pitch ながれこむ[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 流れ込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chảy vào
  • tràn vào
  • đổ vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

流れ込む

ながれこむ

流れ込みます

ながれこみます

Present negative

流れ込まない

ながれこまない

流れ込みません

ながれこみません

Past

流れ込んだ

ながれこんだ

流れ込みました

ながれこみました

Past negative

流れ込まなかった

ながれこまなかった

流れ込みませんでした

ながれこみませんでした

Te-form

流れ込んで

ながれこんで

流れ込みまして

ながれこみまして

Potential

流れ込める

ながれこめる

流れ込めます

ながれこめます

Potential negative

流れ込めない

ながれこめない

流れ込めません

ながれこめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.