流れ込む (ながれこむ) — chảy vào, tràn vào, đổ vào
流れ込む
chảy vào
Tần suất #9875
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
intransitive
nagarekomu
ながれこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ながれこむ[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 流れ込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chảy vào
- tràn vào
- đổ vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
流れ込む ながれこむ |
流れ込みます ながれこみます |
| Present negative |
流れ込まない ながれこまない |
流れ込みません ながれこみません |
| Past |
流れ込んだ ながれこんだ |
流れ込みました ながれこみました |
| Past negative |
流れ込まなかった ながれこまなかった |
流れ込みませんでした ながれこみませんでした |
| Te-form |
流れ込んで ながれこんで |
流れ込みまして ながれこみまして |
| Potential |
流れ込める ながれこめる |
流れ込めます ながれこめます |
| Potential negative |
流れ込めない ながれこめない |
流れ込めません ながれこめません |