Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改ざん (かいざん) — alteration, falsification, faking

改かいざん alteration
Lớp 4 3 ký tự noun suru verb transitive

kaizan

かいざん
Post

Ghi nhớ 改ざん

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • alteration
  • falsification
  • faking

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改ざんする

かいざんする

改ざんします

かいざんします

Present negative

改ざんしない

かいざんしない

改ざんしません

かいざんしません

Past

改ざんした

かいざんした

改ざんしました

かいざんしました

Past negative

改ざんしなかった

かいざんしなかった

改ざんしませんでした

かいざんしませんでした

Te-form

改ざんして

かいざんして

改ざんしまして

かいざんしまして

Potential

改ざんできる

かいざんできる

改ざんできます

かいざんできます

Potential negative

改ざんできない

かいざんできない

改ざんできません

かいざんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.