野中 (のなか) — Nonaka (họ người), giữa cánh đồng

なか Nonaka (họ người)
Tần suất #8294 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

nonaka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Nonaka (họ người)
  • giữa cánh đồng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.