手話 (しゅわ) — ngôn ngữ ký hiệu, thủ thoại

しゅ ngôn ngữ ký hiệu
Tần suất #9971 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shuwa

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngôn ngữ ký hiệu
  • thủ thoại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.