監督 (かんとく) — đạo diễn, giám đốc, giám sát
監督
đạo diễn
Tần suất #350
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kantoku
かんとく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんとく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 監督
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đạo diễn
- giám đốc
- giám sát
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- みんなに やりかたを おしえて、まとめる 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
監督する かんとくする |
監督します かんとくします |
| Present negative |
監督しない かんとくしない |
監督しません かんとくしません |
| Past |
監督した かんとくした |
監督しました かんとくしました |
| Past negative |
監督しなかった かんとくしなかった |
監督しませんでした かんとくしませんでした |
| Te-form |
監督して かんとくして |
監督しまして かんとくしまして |
| Potential |
監督できる かんとくできる |
監督できます かんとくできます |
| Potential negative |
監督できない かんとくできない |
監督できません かんとくできません |