Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

監督 (かんとく) — đạo diễn, giám đốc, giám sát

監かん督とく đạo diễn
Tần suất #350 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kantoku

かんとく
Pitch かんとく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 監督

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đạo diễn
  • giám đốc
  • giám sát

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みんなに やりかたを おしえて、まとめる 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

監督する

かんとくする

監督します

かんとくします

Present negative

監督しない

かんとくしない

監督しません

かんとくしません

Past

監督した

かんとくした

監督しました

かんとくしました

Past negative

監督しなかった

かんとくしなかった

監督しませんでした

かんとくしませんでした

Te-form

監督して

かんとくして

監督しまして

かんとくしまして

Potential

監督できる

かんとくできる

監督できます

かんとくできます

Potential negative

監督できない

かんとくできない

監督できません

かんとくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.