同感 (どうかん) — đồng cảm, đồng tình, đồng cảm nghĩ

どうかん đồng cảm
Tần suất #5653 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

doukan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng cảm
  • đồng tình
  • đồng cảm nghĩ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.