同感 (どうかん) — đồng cảm, đồng tình, đồng cảm nghĩ
同感
đồng cảm
Tần suất #5653
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
doukan
どうかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どうかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 同感
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đồng cảm
- đồng tình
- đồng cảm nghĩ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
同感する どうかんする |
同感します どうかんします |
| Present negative |
同感しない どうかんしない |
同感しません どうかんしません |
| Past |
同感した どうかんした |
同感しました どうかんしました |
| Past negative |
同感しなかった どうかんしなかった |
同感しませんでした どうかんしませんでした |
| Te-form |
同感して どうかんして |
同感しまして どうかんしまして |
| Potential |
同感できる どうかんできる |
同感できます どうかんできます |
| Potential negative |
同感できない どうかんできない |
同感できません どうかんできません |