Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

同感 (どうかん) — đồng cảm, đồng tình, đồng cảm nghĩ

同どう感かん đồng cảm
Tần suất #5653 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

doukan

どうかん
Pitch どうかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 同感

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đồng cảm
  • đồng tình
  • đồng cảm nghĩ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

同感する

どうかんする

同感します

どうかんします

Present negative

同感しない

どうかんしない

同感しません

どうかんしません

Past

同感した

どうかんした

同感しました

どうかんしました

Past negative

同感しなかった

どうかんしなかった

同感しませんでした

どうかんしませんでした

Te-form

同感して

どうかんして

同感しまして

どうかんしまして

Potential

同感できる

どうかんできる

同感できます

どうかんできます

Potential negative

同感できない

どうかんできない

同感できません

どうかんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.