先駆け (さきがけ) — pioneer, leader, taking the initiative
先駆け
pioneer
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
intransitive
sakigake
さきがけ
Ghi nhớ 先駆け
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- pioneer
- leader
- taking the initiative
- forerunner
- harbinger
- herald
- leading an attack
- charging ahead of others (towards the enemy)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
先駆けする さきがけする |
先駆けします さきがけします |
| Present negative |
先駆けしない さきがけしない |
先駆けしません さきがけしません |
| Past |
先駆けした さきがけした |
先駆けしました さきがけしました |
| Past negative |
先駆けしなかった さきがけしなかった |
先駆けしませんでした さきがけしませんでした |
| Te-form |
先駆けして さきがけして |
先駆けしまして さきがけしまして |
| Potential |
先駆けできる さきがけできる |
先駆けできます さきがけできます |
| Potential negative |
先駆けできない さきがけできない |
先駆けできません さきがけできません |