Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

先駆け (さきがけ) — pioneer, leader, taking the initiative

先さき駆がけ pioneer
3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

sakigake

さきがけ
Post

Ghi nhớ 先駆け

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • pioneer
  • leader
  • taking the initiative
  • forerunner
  • harbinger
  • herald
  • leading an attack
  • charging ahead of others (towards the enemy)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

先駆けする

さきがけする

先駆けします

さきがけします

Present negative

先駆けしない

さきがけしない

先駆けしません

さきがけしません

Past

先駆けした

さきがけした

先駆けしました

さきがけしました

Past negative

先駆けしなかった

さきがけしなかった

先駆けしませんでした

さきがけしませんでした

Te-form

先駆けして

さきがけして

先駆けしまして

さきがけしまして

Potential

先駆けできる

さきがけできる

先駆けできます

さきがけできます

Potential negative

先駆けできない

さきがけできない

先駆けできません

さきがけできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.