(かた) — vị (kính ngữ), phương hướng, cách

かた vị (kính ngữ)
Tần suất #16 Lớp 2 1 ký tự noun

kata

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vị (kính ngữ)
  • phương hướng
  • cách

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.