代理 (だいり) — đại diện, thay mặt, đại lý
dairi
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 代理
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đại diện
- thay mặt
- đại lý
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの 人の かわりに しごとを する 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
代理する だいりする |
代理します だいりします |
| Present negative |
代理しない だいりしない |
代理しません だいりしません |
| Past |
代理した だいりした |
代理しました だいりしました |
| Past negative |
代理しなかった だいりしなかった |
代理しませんでした だいりしませんでした |
| Te-form |
代理して だいりして |
代理しまして だいりしまして |
| Potential |
代理できる だいりできる |
代理できます だいりできます |
| Potential negative |
代理できない だいりできない |
代理できません だいりできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.