変わり (かわり) — change, alteration, difference
変わり
change
Ghi nhớ 変わり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- change
- alteration
- difference
- distinction
- something wrong
- abnormality
- unusual event
- accident
- incident