Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交わす (かわす) — trao đổi, đan chéo

交かわす trao đổi
Tần suất #4097 Lớp 2 3 ký tự suffix godan verb (-su) transitive

kawasu

かわす
Pitch かわす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 交わす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trao đổi
  • đan chéo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

交わす

かわす

交わします

かわします

Present negative

交わさない

かわさない

交わしません

かわしません

Past

交わした

かわした

交わしました

かわしました

Past negative

交わさなかった

かわさなかった

交わしませんでした

かわしませんでした

Te-form

交わして

かわして

交わしまして

かわしまして

Potential

交わせる

かわせる

交わせます

かわせます

Potential negative

交わせない

かわせない

交わせません

かわせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.