交わす (かわす) — trao đổi, đan chéo
交わす
trao đổi
Tần suất #4097
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
suffix
godan verb (-su)
transitive
kawasu
かわす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かわす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 交わす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trao đổi
- đan chéo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
交わす かわす |
交わします かわします |
| Present negative |
交わさない かわさない |
交わしません かわしません |
| Past |
交わした かわした |
交わしました かわしました |
| Past negative |
交わさなかった かわさなかった |
交わしませんでした かわしませんでした |
| Te-form |
交わして かわして |
交わしまして かわしまして |
| Potential |
交わせる かわせる |
交わせます かわせます |
| Potential negative |
交わせない かわせない |
交わせません かわせません |