Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交わる (まじわる) — giao nhau, giao thiệp

交まじわる giao nhau
Tần suất #1800 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

majiwaru

まじわる
Pitch まじわる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 交わる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giao nhau
  • giao thiệp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 線(せん)や 道(みち)が とちゅうで かさなる。
  2. 人(ひと)と なかよく つきあう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

交わる

まじわる

交わります

まじわります

Present negative

交わらない

まじわらない

交わりません

まじわりません

Past

交わった

まじわった

交わりました

まじわりました

Past negative

交わらなかった

まじわらなかった

交わりませんでした

まじわりませんでした

Te-form

交わって

まじわって

交わりまして

まじわりまして

Potential

交われる

まじわれる

交われます

まじわれます

Potential negative

交われない

まじわれない

交われません

まじわれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.