交わる (まじわる) — giao nhau, giao thiệp
交わる
giao nhau
Tần suất #1800
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
majiwaru
まじわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まじわる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 交わる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giao nhau
- giao thiệp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 線や 道が とちゅうで かさなる。
- 人と なかよく つきあう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
交わる まじわる |
交わります まじわります |
| Present negative |
交わらない まじわらない |
交わりません まじわりません |
| Past |
交わった まじわった |
交わりました まじわりました |
| Past negative |
交わらなかった まじわらなかった |
交わりませんでした まじわりませんでした |
| Te-form |
交わって まじわって |
交わりまして まじわりまして |
| Potential |
交われる まじわれる |
交われます まじわれます |
| Potential negative |
交われない まじわれない |
交われません まじわれません |