通う (かよう) — đi lại thường xuyên, đi học/đi làm
kayou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi lại thường xuyên
- đi học/đi làm
Usage examples
-
ただし、制度ができた日から、すべての子どもが同じように通えたわけではありません。
Tadashi, seido ga dekita hi kara, subete no kodomo ga onaji you ni kayoeta wake de wa arimasen.
However, this did not mean that every child could attend equally from the day the system was established.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ
+more (3) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通う かよう |
通います かよいます |
| Present negative |
通わない かよわない |
通いません かよいません |
| Past |
通った かよった |
通いました かよいました |
| Past negative |
通わなかった かよわなかった |
通いませんでした かよいませんでした |
| Te-form |
通って かよって |
通いまして かよいまして |
| Potential |
通える かよえる |
通えます かよえます |
| Potential negative |
通えない かよえない |
通えません かよえません |