Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通う (かよう) — đi lại thường xuyên, đi học/đi làm

通かよう đi lại thường xuyên
Tần suất #2806 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-u) intransitive

kayou

かよう
Pitch かよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi lại thường xuyên
  • đi học/đi làm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通う

かよう

通います

かよいます

Present negative

通わない

かよわない

通いません

かよいません

Past

通った

かよった

通いました

かよいました

Past negative

通わなかった

かよわなかった

通いませんでした

かよいませんでした

Te-form

通って

かよって

通いまして

かよいまして

Potential

通える

かよえる

通えます

かよえます

Potential negative

通えない

かよえない

通えません

かよえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.