Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

示す (しめす) — chỉ ra, biểu thị

示しめす chỉ ra
Tần suất #318 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) transitive

shimesu

しめす
Pitch しめす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 示す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chỉ ra
  • biểu thị

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 手(て)や ゆびで、ほかの 人(ひと)に わかるように 見(み)せる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

示す

しめす

示します

しめします

Present negative

示さない

しめさない

示しません

しめしません

Past

示した

しめした

示しました

しめしました

Past negative

示さなかった

しめさなかった

示しませんでした

しめしませんでした

Te-form

示して

しめして

示しまして

しめしまして

Potential

示せる

しめせる

示せます

しめせます

Potential negative

示せない

しめせない

示せません

しめせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.