示す (しめす) — chỉ ra, biểu thị
示す
chỉ ra
Tần suất #318
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
shimesu
しめす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しめす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 示す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chỉ ra
- biểu thị
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 手や ゆびで、ほかの 人に わかるように 見せる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
示す しめす |
示します しめします |
| Present negative |
示さない しめさない |
示しません しめしません |
| Past |
示した しめした |
示しました しめしました |
| Past negative |
示さなかった しめさなかった |
示しませんでした しめしませんでした |
| Te-form |
示して しめして |
示しまして しめしまして |
| Potential |
示せる しめせる |
示せます しめせます |
| Potential negative |
示せない しめせない |
示せません しめせません |