示す (しめす) — chỉ ra, biểu thị

しめ chỉ ra
Tần suất #318 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

shimesu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chỉ ra
  • biểu thị

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.