Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

気兼ね (きがね) — constraint, reserve, feeling hesitant

気き兼がね constraint
3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun suru verb intransitive

kigane

きがね
Post

Ghi nhớ 気兼ね

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • constraint
  • reserve
  • feeling hesitant
  • being afraid of troubling someone

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

気兼ねする

きがねする

気兼ねします

きがねします

Present negative

気兼ねしない

きがねしない

気兼ねしません

きがねしません

Past

気兼ねした

きがねした

気兼ねしました

きがねしました

Past negative

気兼ねしなかった

きがねしなかった

気兼ねしませんでした

きがねしませんでした

Te-form

気兼ねして

きがねして

気兼ねしまして

きがねしまして

Potential

気兼ねできる

きがねできる

気兼ねできます

きがねできます

Potential negative

気兼ねできない

きがねできない

気兼ねできません

きがねできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.