Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

待ち兼ねる (まちかねる) — to wait impatiently for

待まち兼かねる to wait impatiently for
5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

machikaneru

まちかねる
Post

Ghi nhớ 待ち兼ねる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to wait impatiently for

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

待ち兼ねる

まちかねる

待ち兼ねます

まちかねます

Present negative

待ち兼ねない

まちかねない

待ち兼ねません

まちかねません

Past

待ち兼ねた

まちかねた

待ち兼ねました

まちかねました

Past negative

待ち兼ねなかった

まちかねなかった

待ち兼ねませんでした

まちかねませんでした

Te-form

待ち兼ねて

まちかねて

待ち兼ねまして

まちかねまして

Potential

待ち兼ねられる

まちかねられる

待ち兼ねられます

まちかねられます

Potential negative

待ち兼ねられない

まちかねられない

待ち兼ねられません

まちかねられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.