兼任 (けんにん) — serving concurrently as, holding the additional post of
兼任
serving concurrently as
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kennin
けんにん
Ghi nhớ 兼任
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- serving concurrently as
- holding the additional post of
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
兼任する けんにんする |
兼任します けんにんします |
| Present negative |
兼任しない けんにんしない |
兼任しません けんにんしません |
| Past |
兼任した けんにんした |
兼任しました けんにんしました |
| Past negative |
兼任しなかった けんにんしなかった |
兼任しませんでした けんにんしませんでした |
| Te-form |
兼任して けんにんして |
兼任しまして けんにんしまして |
| Potential |
兼任できる けんにんできる |
兼任できます けんにんできます |
| Potential negative |
兼任できない けんにんできない |
兼任できません けんにんできません |