Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

兼任 (けんにん) — serving concurrently as, holding the additional post of

兼けん任にん serving concurrently as
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kennin

けんにん
Post

Ghi nhớ 兼任

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • serving concurrently as
  • holding the additional post of

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

兼任する

けんにんする

兼任します

けんにんします

Present negative

兼任しない

けんにんしない

兼任しません

けんにんしません

Past

兼任した

けんにんした

兼任しました

けんにんしました

Past negative

兼任しなかった

けんにんしなかった

兼任しませんでした

けんにんしませんでした

Te-form

兼任して

けんにんして

兼任しまして

けんにんしまして

Potential

兼任できる

けんにんできる

兼任できます

けんにんできます

Potential negative

兼任できない

けんにんできない

兼任できません

けんにんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.