兼ね備える (かねそなえる) — to have both, to possess both, to combine with
兼ね備える
to have both
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
kanesonaeru
かねそなえる
Ghi nhớ 兼ね備える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to have both
- to possess both
- to combine with
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
兼ね備える かねそなえる |
兼ね備えます かねそなえます |
| Present negative |
兼ね備えない かねそなえない |
兼ね備えません かねそなえません |
| Past |
兼ね備えた かねそなえた |
兼ね備えました かねそなえました |
| Past negative |
兼ね備えなかった かねそなえなかった |
兼ね備えませんでした かねそなえませんでした |
| Te-form |
兼ね備えて かねそなえて |
兼ね備えまして かねそなえまして |
| Potential |
兼ね備えられる かねそなえられる |
兼ね備えられます かねそなえられます |
| Potential negative |
兼ね備えられない かねそなえられない |
兼ね備えられません かねそなえられません |