Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

兼ね備える (かねそなえる) — to have both, to possess both, to combine with

兼かね備そなえる to have both
5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

kanesonaeru

かねそなえる
Post

Ghi nhớ 兼ね備える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to have both
  • to possess both
  • to combine with

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

兼ね備える

かねそなえる

兼ね備えます

かねそなえます

Present negative

兼ね備えない

かねそなえない

兼ね備えません

かねそなえません

Past

兼ね備えた

かねそなえた

兼ね備えました

かねそなえました

Past negative

兼ね備えなかった

かねそなえなかった

兼ね備えませんでした

かねそなえませんでした

Te-form

兼ね備えて

かねそなえて

兼ね備えまして

かねそなえまして

Potential

兼ね備えられる

かねそなえられる

兼ね備えられます

かねそなえられます

Potential negative

兼ね備えられない

かねそなえられない

兼ね備えられません

かねそなえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.