決まる (きまる) — được quyết định, định đoạt
kimaru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 決まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- được quyết định
- định đoạt
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どう するかが ひとつに なって、もう かわらない。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
確認する場所が決まっていなかったからです。
Kakunin suru basho ga kimatte inakatta kara desu.
Because no place for checking them had been set.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
+more (4) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
決まる きまる |
決まります きまります |
| Present negative |
決まらない きまらない |
決まりません きまりません |
| Past |
決まった きまった |
決まりました きまりました |
| Past negative |
決まらなかった きまらなかった |
決まりませんでした きまりませんでした |
| Te-form |
決まって きまって |
決まりまして きまりまして |
| Potential |
決まれる きまれる |
決まれます きまれます |
| Potential negative |
決まれない きまれない |
決まれません きまれません |