決議 (けつぎ) — nghị quyết, quyết nghị
決議
nghị quyết
Tần suất #2402
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ketsugi
けつぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けつぎ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 決議
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghị quyết
- quyết nghị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
決議する けつぎする |
決議します けつぎします |
| Present negative |
決議しない けつぎしない |
決議しません けつぎしません |
| Past |
決議した けつぎした |
決議しました けつぎしました |
| Past negative |
決議しなかった けつぎしなかった |
決議しませんでした けつぎしませんでした |
| Te-form |
決議して けつぎして |
決議しまして けつぎしまして |
| Potential |
決議できる けつぎできる |
決議できます けつぎできます |
| Potential negative |
決議できない けつぎできない |
決議できません けつぎできません |