決議 (けつぎ) — nghị quyết, quyết nghị

けつ nghị quyết
Tần suất #2402 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ketsugi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghị quyết
  • quyết nghị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.