Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

決議 (けつぎ) — nghị quyết, quyết nghị

決けつ議ぎ nghị quyết
Tần suất #2402 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ketsugi

けつぎ
Pitch けつぎ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 決議

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghị quyết
  • quyết nghị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

決議する

けつぎする

決議します

けつぎします

Present negative

決議しない

けつぎしない

決議しません

けつぎしません

Past

決議した

けつぎした

決議しました

けつぎしました

Past negative

決議しなかった

けつぎしなかった

決議しませんでした

けつぎしませんでした

Te-form

決議して

けつぎして

決議しまして

けつぎしまして

Potential

決議できる

けつぎできる

決議できます

けつぎできます

Potential negative

決議できない

けつぎできない

決議できません

けつぎできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.