Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

拘禁 (こうきん) — detention, custody, confinement

拘こう禁きん detention
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

koukin

こうきん
Post

Ghi nhớ 拘禁

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • detention
  • custody
  • confinement
  • internment

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

拘禁する

こうきんする

拘禁します

こうきんします

Present negative

拘禁しない

こうきんしない

拘禁しません

こうきんしません

Past

拘禁した

こうきんした

拘禁しました

こうきんしました

Past negative

拘禁しなかった

こうきんしなかった

拘禁しませんでした

こうきんしませんでした

Te-form

拘禁して

こうきんして

拘禁しまして

こうきんしまして

Potential

拘禁できる

こうきんできる

拘禁できます

こうきんできます

Potential negative

拘禁できない

こうきんできない

拘禁できません

こうきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.