拘禁 (こうきん) — detention, custody, confinement
拘禁
detention
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
koukin
こうきん
Ghi nhớ 拘禁
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- detention
- custody
- confinement
- internment
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
拘禁する こうきんする |
拘禁します こうきんします |
| Present negative |
拘禁しない こうきんしない |
拘禁しません こうきんしません |
| Past |
拘禁した こうきんした |
拘禁しました こうきんしました |
| Past negative |
拘禁しなかった こうきんしなかった |
拘禁しませんでした こうきんしませんでした |
| Te-form |
拘禁して こうきんして |
拘禁しまして こうきんしまして |
| Potential |
拘禁できる こうきんできる |
拘禁できます こうきんできます |
| Potential negative |
拘禁できない こうきんできない |
拘禁できません こうきんできません |