禁ずる (きんずる) — to forbid, to ban, to prohibit
禁ずる
to forbid
Ghi nhớ 禁ずる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to forbid
- to ban
- to prohibit
- to suppress (a feeling, laughter, etc.) (usu. as 禁じ得ない)
- to hold back (e.g. tears) (usu. as 禁じ得ない)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
禁ずる きんずる |
禁じます きんじます |
| Present negative |
禁じない きんじない |
禁じません きんじません |
| Past |
禁じた きんじた |
禁じました きんじました |
| Past negative |
禁じなかった きんじなかった |
禁じませんでした きんじませんでした |
| Te-form |
禁じて きんじて |
禁じまして きんじまして |
| Potential |
禁じられる きんじられる |
禁じられます きんじられます |
| Potential negative |
禁じられない きんじられない |
禁じられません きんじられません |