Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

禁ずる (きんずる) — to forbid, to ban, to prohibit

禁きんずる to forbid
Lớp 5 3 ký tự zuru verb (literary) transitive

kinzuru

きんずる
Post

Ghi nhớ 禁ずる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to forbid
  • to ban
  • to prohibit
  • to suppress (a feeling, laughter, etc.) (usu. as 禁じ得ない)
  • to hold back (e.g. tears) (usu. as 禁じ得ない)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

禁ずる

きんずる

禁じます

きんじます

Present negative

禁じない

きんじない

禁じません

きんじません

Past

禁じた

きんじた

禁じました

きんじました

Past negative

禁じなかった

きんじなかった

禁じませんでした

きんじませんでした

Te-form

禁じて

きんじて

禁じまして

きんじまして

Potential

禁じられる

きんじられる

禁じられます

きんじられます

Potential negative

禁じられない

きんじられない

禁じられません

きんじられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.