禁句 (きんく) — taboo word, forbidden topic, words or phrases not allowed (in waka and haikai) (orig. meaning)
禁句
taboo word
Ghi nhớ 禁句
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- taboo word
- forbidden topic
- words or phrases not allowed (in waka and haikai) (orig. meaning)