Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

緊縮 (きんしゅく) — tightening, shrinkage, contraction

緊きん縮しゅく tightening
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

kinshuku

きんしゅく
Post

Ghi nhớ 緊縮

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tightening
  • shrinkage
  • contraction
  • constriction
  • (economic) curtailment
  • retrenchment
  • austerity
  • cutting down (on spending)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

緊縮する

きんしゅくする

緊縮します

きんしゅくします

Present negative

緊縮しない

きんしゅくしない

緊縮しません

きんしゅくしません

Past

緊縮した

きんしゅくした

緊縮しました

きんしゅくしました

Past negative

緊縮しなかった

きんしゅくしなかった

緊縮しませんでした

きんしゅくしませんでした

Te-form

緊縮して

きんしゅくして

緊縮しまして

きんしゅくしまして

Potential

緊縮できる

きんしゅくできる

緊縮できます

きんしゅくできます

Potential negative

緊縮できない

きんしゅくできない

緊縮できません

きんしゅくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.