お金 (おかね) — tiền
お金
tiền
Tần suất #447
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
noun
society
okane
おかね
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おかね[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ お金
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiền
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを 買う ときに はらう もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
学校へ通わせるためのお金を用意するのが難しい家もありました。
Gakkou e kayowaseru tame no okane o youi suru no ga muzukashii ie mo arimashita.
Some families found it difficult to provide the money needed to send children to school.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ