キリスト教徒 (きりすときょうと) — tín đồ Cơ Đốc giáo, người theo đạo Kitô
キリスト教徒
tín đồ Cơ Đốc giáo
Ghi nhớ キリスト教徒
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tín đồ Cơ Đốc giáo
- người theo đạo Kitô