実行 (じっこう) — thực hiện, thực thi

じっこう thực hiện
Tần suất #775 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

jikkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thực hiện
  • thực thi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.