Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

実行 (じっこう) — thực hiện, thực thi

実じっ行こう thực hiện
Tần suất #775 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

jikkou

じっこう
Pitch じっこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 実行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thực hiện
  • thực thi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きめた ことを ほんとうに やる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

実行する

じっこうする

実行します

じっこうします

Present negative

実行しない

じっこうしない

実行しません

じっこうしません

Past

実行した

じっこうした

実行しました

じっこうしました

Past negative

実行しなかった

じっこうしなかった

実行しませんでした

じっこうしませんでした

Te-form

実行して

じっこうして

実行しまして

じっこうしまして

Potential

実行できる

じっこうできる

実行できます

じっこうできます

Potential negative

実行できない

じっこうできない

実行できません

じっこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.