実行 (じっこう) — thực hiện, thực thi
実行
thực hiện
Tần suất #775
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
jikkou
じっこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じっこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 実行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thực hiện
- thực thi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きめた ことを ほんとうに やる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
実行する じっこうする |
実行します じっこうします |
| Present negative |
実行しない じっこうしない |
実行しません じっこうしません |
| Past |
実行した じっこうした |
実行しました じっこうしました |
| Past negative |
実行しなかった じっこうしなかった |
実行しませんでした じっこうしませんでした |
| Te-form |
実行して じっこうして |
実行しまして じっこうしまして |
| Potential |
実行できる じっこうできる |
実行できます じっこうできます |
| Potential negative |
実行できない じっこうできない |
実行できません じっこうできません |