気絶 (きぜつ) — faint, fainting, losing consciousness
気絶
faint
Ghi nhớ 気絶
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- faint
- fainting
- losing consciousness
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
気絶する きぜつする |
気絶します きぜつします |
| Present negative |
気絶しない きぜつしない |
気絶しません きぜつしません |
| Past |
気絶した きぜつした |
気絶しました きぜつしました |
| Past negative |
気絶しなかった きぜつしなかった |
気絶しませんでした きぜつしませんでした |
| Te-form |
気絶して きぜつして |
気絶しまして きぜつしまして |
| Potential |
気絶できる きぜつできる |
気絶できます きぜつできます |
| Potential negative |
気絶できない きぜつできない |
気絶できません きぜつできません |