Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

気絶 (きぜつ) — faint, fainting, losing consciousness

気き絶ぜつ faint
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kizetsu

きぜつ
Post

Ghi nhớ 気絶

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • faint
  • fainting
  • losing consciousness

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

気絶する

きぜつする

気絶します

きぜつします

Present negative

気絶しない

きぜつしない

気絶しません

きぜつしません

Past

気絶した

きぜつした

気絶しました

きぜつしました

Past negative

気絶しなかった

きぜつしなかった

気絶しませんでした

きぜつしませんでした

Te-form

気絶して

きぜつして

気絶しまして

きぜつしまして

Potential

気絶できる

きぜつできる

気絶できます

きぜつできます

Potential negative

気絶できない

きぜつできない

気絶できません

きぜつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.