Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

心構え (こころがまえ) — sự chuẩn bị tinh thần, tâm thế, tâm cấu

心こころ構がまえ sự chuẩn bị tinh thần
Tần suất #7438 Lớp 5 3 ký tự 和語 wago noun suru verb

kokorogamae

こころがまえ
Pitch こころがまえ[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 心構え

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự chuẩn bị tinh thần
  • tâm thế
  • tâm cấu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

心構えする

こころがまえする

心構えします

こころがまえします

Present negative

心構えしない

こころがまえしない

心構えしません

こころがまえしません

Past

心構えした

こころがまえした

心構えしました

こころがまえしました

Past negative

心構えしなかった

こころがまえしなかった

心構えしませんでした

こころがまえしませんでした

Te-form

心構えして

こころがまえして

心構えしまして

こころがまえしまして

Potential

心構えできる

こころがまえできる

心構えできます

こころがまえできます

Potential negative

心構えできない

こころがまえできない

心構えできません

こころがまえできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.