心構え (こころがまえ) — sự chuẩn bị tinh thần, tâm thế, tâm cấu

こころがま sự chuẩn bị tinh thần
Tần suất #7438 Lớp 5 3 ký tự 和語 wago noun · suru verb

kokorogamae

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự chuẩn bị tinh thần
  • tâm thế
  • tâm cấu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.