心構え (こころがまえ) — sự chuẩn bị tinh thần, tâm thế, tâm cấu
心構え
sự chuẩn bị tinh thần
Tần suất #7438
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
kokorogamae
こころがまえ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こころがまえ[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 心構え
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự chuẩn bị tinh thần
- tâm thế
- tâm cấu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
心構えする こころがまえする |
心構えします こころがまえします |
| Present negative |
心構えしない こころがまえしない |
心構えしません こころがまえしません |
| Past |
心構えした こころがまえした |
心構えしました こころがまえしました |
| Past negative |
心構えしなかった こころがまえしなかった |
心構えしませんでした こころがまえしませんでした |
| Te-form |
心構えして こころがまえして |
心構えしまして こころがまえしまして |
| Potential |
心構えできる こころがまえできる |
心構えできます こころがまえできます |
| Potential negative |
心構えできない こころがまえできない |
心構えできません こころがまえできません |