心強い (こころづよい) — yên tâm, vững dạ, đáng tin cậy

こころづよ yên tâm
Tần suất #8729 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago i-adjective

kokorozuyoi

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yên tâm
  • vững dạ
  • đáng tin cậy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.