Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

根絶 (こんぜつ) — eradication, extermination, rooting out

根こん絶ぜつ eradication
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

konzetsu

こんぜつ
Post

Ghi nhớ 根絶

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • eradication
  • extermination
  • rooting out
  • stamping out
  • getting rid of

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

根絶する

こんぜつする

根絶します

こんぜつします

Present negative

根絶しない

こんぜつしない

根絶しません

こんぜつしません

Past

根絶した

こんぜつした

根絶しました

こんぜつしました

Past negative

根絶しなかった

こんぜつしなかった

根絶しませんでした

こんぜつしませんでした

Te-form

根絶して

こんぜつして

根絶しまして

こんぜつしまして

Potential

根絶できる

こんぜつできる

根絶できます

こんぜつできます

Potential negative

根絶できない

こんぜつできない

根絶できません

こんぜつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.